Chỉ số Tắc nghẽn — VNP & cảng khu vực Cập nhật mỗi 15p
Mô phỏng theo phương pháp TradLinx TPFS · phương trình hàng đợi UNCTAD · 7 ngày trung bình
| Cảng | PCI | Chờ bến (giờ) | Xu hướng |
|---|
Bản đồ tàu trong khu vực Vịnh Bắc Bộ Open-Meteo · OSM
Vị trí cảng Vạn Ninh: 21.51°N, 107.99°E · Bán kính 80 hải lý
Sản lượng theo loại hàng (YTD)
Tàu cập cảng 12 tháng gần nhất
Hiệu suất khai thác bến
Doanh thu theo mảng kinh doanh — kế hoạch 2026 vs thực hiện
Cơ cấu doanh thu mục tiêu 2030
Năng suất 12 tuần · so sánh kế hoạch
Phân bổ thời gian quay vòng tàu
Bảng điểm KPI vận hành — Cảng Vạn Ninh vs benchmark khu vực
| Chỉ số KPI | VNP hiện tại | Mục tiêu 2026 | Hải Phòng | Cái Lân | Khâm Châu (TQ) | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất cẩu (moves/h) | 22.6 | 30.0 | 28.4 | 24.2 | 32.6 | B+ |
| Thời gian quay vòng tàu (h) | 38.2 | < 36 | 34.6 | 40.1 | 30.8 | B |
| Dwell time bãi (ngày) | 4.8 | < 3.5 | 3.2 | 4.5 | 2.8 | C+ |
| Sản lượng/m cầu cảng (tấn/m/năm) | 4.850 | 8.000 | 7.200 | 5.100 | 11.400 | C |
| Tỷ lệ schedule reliability | 88.4% | 92% | 86.2% | 84.5% | 89.8% | A− |
| Doanh thu/tấn (USD) | 4.20 | 5.50 | 5.80 | 4.10 | 6.30 | B |
| EBITDA biên | 32.4% | 40% | 38.2% | 29.6% | 44.1% | B+ |
| TRIFR (sự cố/triệu giờ) | 0.42 | < 0.3 | 0.56 | 0.48 | 0.31 | A |
| Tỷ lệ container/tổng hàng | 14% | 30% | 62% | 38% | 72% | C |
| Customer satisfaction (NPS) | +24 | +40 | +32 | +18 | +38 | B |
Lịch tàu — 7 ngày tới
| Tên tàu | IMO | Cờ | ETA | Trạng thái | Loại hàng | Khối lượng (tấn) | Bến | Đại lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MV EASTERN STAR | 9783451 | 🇵🇦 Panama | 11/05 14:30 | Đang neo | Than cám | 32.500 | Bến 1 | VNCS Marine |
| MV HONG KONG TRADER | 9612342 | 🇭🇰 HK | 12/05 06:00 | Confirmed | Container | 1.840 TEU | Bến 1 | OOCL VN |
| MV PRINCESS OF SEAS | 9456712 | 🇲🇭 Marshall | 13/05 22:15 | Confirmed | Clinker | 48.000 | Bến 1 | Vinaship |
| MV PETROVN 06 | 9871256 | 🇻🇳 VN | 14/05 09:00 | Đặt chỗ | Diesel/DO | 18.500 | Cảng dầu | DDS Petro |
| MV CMA CGM HANOI | 9456789 | 🇫🇷 Pháp | 15/05 11:30 | Đặt chỗ | Container | 2.400 TEU | Bến 1 | CMA CGM VN |
| MV GUANGXI HARMONY | 9712345 | 🇨🇳 TQ | 16/05 03:45 | Đặt chỗ | Nông sản | 14.200 | Bến 2 | Sinotrans |
| MV MAERSK QINGZHOU | 9612908 | 🇩🇰 ĐM | 17/05 16:20 | Dự kiến | Container | 1.620 TEU | Bến 1 | Maersk VN |
Tàu cập theo tháng (12 tháng qua)
Cờ đăng ký tàu cập VNP (YTD)
Sản lượng theo nhóm hàng (tháng 1-4/2026)
Cơ cấu XNK theo thị trường
Top 15 khách hàng theo sản lượng YTD
| # | Khách hàng | Nhóm hàng | Quốc gia | Sản lượng (tấn) | Doanh thu (tỷ VNĐ) | Tăng trưởng | Phân loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DDS Petro JSC | Diesel/MFO/Jet A-1 | 🇻🇳 VN (nội bộ) | 286.400 | 32.4 | ▲ 24% | A – Cốt lõi |
| 2 | Tập đoàn Hòa Phát | Quặng / than | 🇻🇳 VN | 241.800 | 14.6 | ▲ 18% | A – Cốt lõi |
| 3 | Vicem Hạ Long | Clinker / xi măng | 🇻🇳 VN | 198.200 | 11.2 | ▲ 6% | A |
| 4 | Sinotrans Logistics | Nông sản XK | 🇨🇳 TQ | 146.500 | 9.8 | ▲ 32% | A |
| 5 | OOCL Vietnam | Container hỗn hợp | 🇭🇰 HK | 132.400 | 14.1 | ▲ 48% | A – Mới phát triển |
| 6 | Vinacomin TKV | Than đá | 🇻🇳 VN | 118.700 | 6.4 | — 0% | B |
| 7 | CMA CGM Vietnam | Container | 🇫🇷 Pháp | 96.200 | 10.8 | ▲ 52% | A – Mới |
| 8 | Guangxi Beihai Trading | Hoa quả / nông sản | 🇨🇳 TQ | 78.400 | 4.6 | ▲ 38% | B+ |
| 9 | Tân Cảng Sài Gòn (đại lý) | Hàng tổng hợp | 🇻🇳 VN | 72.100 | 4.2 | ▲ 8% | B |
| 10 | POSCO Vietnam | Thép cuộn | 🇰🇷 HQ | 58.300 | 5.1 | ▲ 22% | B+ |
| 11 | Quảng Thuận Group (DDS) | Vật liệu xây dựng | 🇻🇳 VN | 52.400 | 2.8 | ▲ 14% | A – Nội bộ |
| 12 | Maersk Vietnam | Container | 🇩🇰 ĐM | 48.600 | 5.4 | ▲ 64% | A – Mới |
| 13 | Petrolimex Quảng Ninh | Xăng dầu | 🇻🇳 VN | 42.800 | 4.9 | ▲ 4% | B |
| 14 | Tasco Logistics | Container lạnh | 🇻🇳 VN | 38.200 | 3.6 | ▲ 28% | B+ |
| 15 | Yunnan Trading Co. | Khoáng sản | 🇨🇳 TQ | 34.500 | 2.1 | ▲ 18% | B |
USD/VND — 30 ngày Frankfurter API
Giá hàng hóa thế giới CoinGecko
| Hàng hóa | Giá USD | 24h | 7d | Tác động đến VNP |
|---|
Tác động tỷ giá lên doanh thu / chi phí VNP
| Yếu tố | Tỷ giá tham chiếu | Hiện tại | Δ (%) | Tác động P&L (tỷ VNĐ/năm) | Nhạy cảm |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu cảng tính bằng USD | 23.500 | — | — | — | Tích cực khi VND yếu |
| Nhập khẩu thiết bị/cẩu (EUR) | 25.800 | — | — | — | Tiêu cực khi VND yếu |
| Giá nhiên liệu vận hành (USD) | 23.500 | — | — | — | Tiêu cực khi USD tăng |
| Nợ vay USD (giả định 30M USD) | 23.500 | — | — | — | Tiêu cực khi VND yếu |
Giá dầu Brent 60 ngày CoinGecko / Petro proxy
Crack spread MOPS · ý nghĩa cho DDS Petro
| Sản phẩm | Crack spread (USD/bbl) | Xu hướng | Tác động đến cargo nhập |
|---|---|---|---|
| Gasoil/Diesel 10ppm | +18.6 | ▲ Cao 6 tháng | Tăng nhu cầu nhập |
| Mogas 92 RON | +12.4 | → Ổn định | Trung bình |
| Jet A-1 | +22.8 | ▲ Mùa cao điểm | Tăng mạnh, mùa Tết |
| Fuel Oil 380cst | −4.2 | ▼ Yếu | Giảm bunkering |
| Naphtha | +8.6 | → | — |
Cơ hội tích hợp DDS Petro × Cảng Vạn Ninh
Cán cân thương mại VN-TQ theo quý (2024-2026)
Top 10 mặt hàng VN xuất sang TQ qua cảng/cửa khẩu khu vực
| Mặt hàng | Tỷ USD | YoY | Phù hợp VNP |
|---|---|---|---|
| Điện thoại & linh kiện | 4.62 | ▲ 18% | Air freight |
| Máy vi tính, điện tử | 3.84 | ▲ 24% | Container |
| Cao su | 2.18 | ▲ 32% | Cao – bulk/cont |
| Hoa quả tươi (sầu riêng, thanh long) | 1.94 | ▲ 46% | Cao – reefer |
| Gạo | 1.42 | ▲ 28% | Cao – bulk |
| Hạt điều, hồ tiêu, cà phê | 1.28 | ▲ 22% | Cao – container |
| Dệt may | 1.04 | ▲ 8% | Cont. mixed |
| Thủy sản | 0.88 | ▲ 18% | Reefer |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | 0.78 | ▲ 14% | Bulk/cont |
| Sắn và sản phẩm sắn | 0.62 | ▲ 22% | Bulk |
Cơ hội VNP trong hành lang VN-TQ
Cảnh báo chính sách & rủi ro
Quy mô đầu tư · CAPEX so sánh
Sản lượng thông qua 2025
Phân tích cạnh tranh chi tiết
| Cảng | Vị trí | Cầu cảng (m) | Mớn nước (m) | Sản lượng 2025 (triệu tấn) | Tăng trưởng | Mạnh | Yếu | Đe doạ VNP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vạn Ninh (VNP) | Quảng Ninh – gần Móng Cái | 1.200 | 14 | 5.8 | ▲ 22% | Gần biên giới TQ, đa năng | Mới, container thấp | — |
| Cái Lân | Hạ Long, Quảng Ninh | 1.580 | 13 | 7.2 | ▲ 6% | Cũ, ổn định | Tắc nghẽn, già | Trung bình |
| Hải Phòng (Cát Lái Bắc) | Hải Phòng | 16.000+ | 14 | 96.4 | ▲ 12% | Lớn, đầy đủ | Đường xa cho biên Bắc | Cao – container |
| Lạch Huyện | Hải Phòng | 2.450 | 16 | 1.8M TEU | ▲ 28% | Nước sâu, vận chuyển TQ-Mỹ | Xa Móng Cái | Cao – deep sea |
| Khâm Châu (Qinzhou) | Quảng Tây, TQ | 10.500 | 18 | 184.6 | ▲ 14% | Cảng tự do, hub ASEAN | Chi phí cao | Cao – mass |
| Phòng Thành (Fangcheng) | Quảng Tây, TQ | 8.200 | 20 | 146.2 | ▲ 8% | Quặng/than mạnh | — | Trung bình – bulk |
| Đông Hưng (Dongxing) | Quảng Tây, TQ – đối diện Móng Cái | — | — | 0.8 (đường bộ) | ▲ 18% | Đường bộ TQ-VN | Không phải cảng biển | Hợp tác hơn cạnh tranh |
| Tiên Sa Đà Nẵng | Miền Trung | 1.700 | 14 | 12.4 | ▲ 16% | Trung tâm | Xa Bắc | Thấp |
Định vị chiến lược VNP
Khoảng trống thị trường
• Bonded warehouse cho cross-border e-commerce VN-TQ
• Bunkering & fuel hub cho tàu Đông Bắc Bộ
• Logistics center cho nhà máy FDI ở Quảng Ninh (Amata, Sông Khoai)
Khuyến nghị
2. Hợp tác với Khâm Châu/Phòng Thành làm "transhipment partner" thay vì cạnh tranh
3. Xây dựng cluster cold-chain ASEAN-TQ
4. Lobby chính sách để được công nhận là cảng cửa ngõ TQ-ASEAN
5. Đầu tư digital twin & port community system
Pipeline theo giai đoạn
Pipeline theo nhóm khách hàng
Top 15 cơ hội đang theo dõi · ưu tiên cao
| Khách hàng | Loại hàng | Tiềm năng tấn/năm | Doanh thu (tỷ VNĐ/năm) | Giai đoạn | Owner | Ngày dự kiến ký |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (TQ) | Hóa chất công nghiệp | 180.000 | 22.4 | Negotiation | Linh Tran | Q3/2026 |
| SCG Logistics (Thái) | Xi măng, clinker | 320.000 | 18.6 | Proposal | Linh Tran | Q4/2026 |
| Yangzhou Huayang Steel | Thép cuộn / phôi | 240.000 | 14.2 | Negotiation | Operations VP | Q3/2026 |
| Cargill Vietnam | Ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi | 180.000 | 10.4 | Qualified | BD Team | Q1/2027 |
| Evergreen Marine | Container | 52.000 TEU | 62.4 | Discovery | Linh Tran | Q2/2027 |
| BASF Vietnam | Hóa chất chuyên dụng | 48.000 | 8.6 | Qualified | BD Team | Q4/2026 |
| Hoa Sen Group | Tôn mạ | 140.000 | 9.2 | Negotiation | Operations VP | Q3/2026 |
| Trafigura SG | Bunkering & oil products | 240.000 | 32.4 | Proposal | Linh Tran | Q4/2026 |
| Foxconn Vietnam | Container điện tử | 28.000 TEU | 38.6 | Discovery | BD Team | Q2/2027 |
| Vinatex Group | Bông sợi NK | 32.000 | 4.8 | Qualified | BD Team | Q4/2026 |
| COFCO International | Đậu tương, ngô NK | 280.000 | 16.4 | Discovery | Linh Tran | Q1/2027 |
| Glencore | Khoáng sản, than | 180.000 | 10.8 | Qualified | Linh Tran | Q4/2026 |
| Yamaha Motor Vietnam | Container linh kiện | 18.000 TEU | 24.6 | Proposal | BD Team | Q3/2026 |
| Tổng cty Hoá chất VN | NPK, hóa chất | 120.000 | 7.2 | Negotiation | Operations VP | Q3/2026 |
| JFE Steel Japan | Thép tấm | 96.000 | 5.8 | Discovery | BD Team | Q1/2027 |
P&L theo tháng — kế hoạch vs thực hiện
Cấu trúc vốn & nợ vay
Cash flow waterfall — Q1/2026
CAPEX 2026 — kế hoạch & giải ngân
| Hạng mục | Kế hoạch (tỷ VNĐ) | Đã giải ngân | % | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Mở rộng bến số 2 | 420 | 168 | 40% | Đúng tiến độ |
| Nâng cấp thiết bị cẩu | 180 | 62 | 34% | Chậm 2 tuần |
| Hệ thống TOS & IT | 48 | 14 | 29% | Đúng tiến độ |
| Kho bãi mở rộng | 96 | 22 | 23% | Đúng tiến độ |
| Đường nội bộ & hạ tầng | 72 | 34 | 47% | Đúng tiến độ |
| An toàn HSE & môi trường | 28 | 12 | 43% | Đúng tiến độ |
| Tổng cộng | 844 | 312 | 37% | Tổng thể ổn |
Định giá so với cảng peer khu vực (EV/EBITDA 2026E)
Use of proceeds — vòng gọi vốn 80M USD
Bảng nhà đầu tư mục tiêu
| Tên | Loại | Khu vực | Quy mô quỹ | Phù hợp | Trạng thái tiếp cận | Owner |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PSA International | Strategic – Port operator | 🇸🇬 Singapore | — | Rất cao | Initial meeting | Linh Tran |
| DP World | Strategic – Port operator | 🇦🇪 UAE | — | Cao | Chưa tiếp cận | — |
| China Merchants Port | Strategic – Port operator | 🇨🇳 TQ | — | Rất cao | Chưa tiếp cận | — |
| Macquarie Infrastructure | Infra fund | 🇦🇺 ÚC | $30B | Trung bình | Chưa | — |
| BlackRock GIP | Infra fund | 🇺🇸 Mỹ | $170B | Trung bình | Chưa | — |
| Mitsui & Co. | Trading + logistics | 🇯🇵 NB | — | Cao | Đã giới thiệu qua DDS | Linh Tran |
| Korean Sea & Air Logistics | Logistics partner | 🇰🇷 HQ | — | Trung bình | Chưa | — |
| IFC (WBG) | DFI – ESG | 🇺🇸 Mỹ | $60B | Cao – green port | Sơ tuyến | CFO |
| ADB | DFI | 🇵🇭 PH | — | Cao | Chưa | — |
| Vietcombank | Bank syndicate lead | 🇻🇳 VN | — | Rất cao | Đang đàm phán term sheet | CFO |
| BIDV | Bank co-lead | 🇻🇳 VN | — | Cao | RFP đã gửi | CFO |
| HSBC VN | FX & trade finance | 🇬🇧 Anh | — | Cao – LC | Working relationship | CFO |
Dự báo 48 giờ — Gió, nhiệt độ Open-Meteo
Dự báo sóng biển 48 giờ Marine API
Đánh giá an toàn hoạt động
Cảnh báo bão / áp thấp
Thủy triều hôm nay
| Thời điểm | Trạng thái | Mực nước (m) |
|---|---|---|
| 02:14 | Đỉnh triều | 3.42 |
| 08:36 | Chân triều | 0.86 |
| 14:48 | Đỉnh triều | 3.28 |
| 20:52 | Chân triều | 1.04 |
Heat map rủi ro (Likelihood × Impact)
| Rủi ro | Loại | Khả năng | Tác động | Score | Xu hướng | Owner | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trì hoãn thi công bến 2 | Vận hành/CAPEX | Trung bình | Cao | 12 | → | COO | Đẩy nhanh nhà thầu, tăng giám sát |
| Tỷ giá USD/VND biến động | Tài chính/FX | Cao | Trung bình | 9 | → | CFO | Hedging 40% USD exposure |
| Mất KH chính (DDS Petro) | Thương mại | Thấp | Rất cao | 8 | ▼ | CEO | Long-term volume agreement |
| Bão lớn Q3-Q4 | Thiên tai | Trung bình | Trung bình | 6 | → | HSE | BCP, bảo hiểm, hệ thống cảnh báo |
| Quy định môi trường siết | Pháp lý/ESG | Cao | Trung bình | 9 | ▲ | Legal | Green port roadmap, IFC PS |
| Cạnh tranh Lạch Huyện | Thương mại | Cao | Trung bình | 9 | ▲ | CCO | Diff. positioning, multipurpose focus |
| Thiếu nhân sự vận hành cảng | Nhân sự | Trung bình | Trung bình | 6 | → | HR | Hợp tác trường HHVN, training plan |
| Lãi suất USD tăng | Tài chính | Trung bình | Trung bình | 6 | ▼ | CFO | Refinance, đa dạng nguồn vốn |
| An ninh mạng / TOS | Công nghệ | Trung bình | Cao | 12 | ▲ | CIO | SOC, pen-test định kỳ, ISO 27001 |
| Thay đổi quy hoạch cảng QN | Pháp lý/PT | Thấp | Rất cao | 8 | → | CEO | Quan hệ tỉnh/Bộ GTVT thường xuyên |
| Căng thẳng VN-TQ | Địa chính trị | Thấp | Rất cao | 8 | → | CEO | Đa dạng thị trường, ASEAN+ |
| Tai nạn lao động lớn | HSE | Thấp | Cao | 6 | ▼ | HSE | SOP, training, behavior-based safety |
Tuân thủ pháp lý
ESG dashboard
Bảo hiểm
Tin trong nước · Việt Nam & Quảng Ninh
Quảng Ninh phê duyệt mở rộng KKT cửa khẩu Móng Cái giai đoạn 3
UBND tỉnh ký quyết định mở rộng quy hoạch 17.500ha, ưu tiên hạ tầng logistics & cảng biển kết nối
Tổng cục Hải quan: KNXNK qua biên giới VN-TQ Q1 đạt 12.4 tỷ USD
Tăng 28.4% so cùng kỳ. Hàng nông sản chính ngạch đóng góp lớn nhất.
Bộ GTVT công bố Quy hoạch tổng thể cảng biển VN 2025-2050
Quảng Ninh được định hướng thành hub trung chuyển ASEAN-TQ, ưu tiên Vạn Ninh & Cái Lân
Vietcombank ký gói tài trợ 1.200 tỷ cho hạ tầng cảng Quảng Ninh
Lãi suất ưu đãi, thời hạn 12 năm, hỗ trợ các dự án đáp ứng tiêu chí ESG
IFC công bố tiêu chuẩn green port mới cho ASEAN
Mở ra dòng tài chính xanh USD 500-800M cho các cảng đạt chuẩn vào 2030
Tin quốc tế · Hàng hải & Logistics
TradLinx PCI: tắc nghẽn cảng toàn cầu ở mức "Thấp" – TPFS 35.1
Báo cáo Mar 23 – Apr 5 cho thấy cải thiện rõ rệt sau căng thẳng Biển Đỏ
Maersk: nâng dự báo lợi nhuận 2026 nhờ Asia-Pacific trade
Tăng trưởng container ASEAN 2026 dự kiến 8-10%, vượt mức trung bình toàn cầu
Khâm Châu port (Guangxi) ký MOU với Singapore PSA
Đầu tư thêm 1.2 tỷ USD vào hub TQ-ASEAN. Áp lực cạnh tranh cho cảng phía Bắc VN.
Brent vượt $84/bbl trên căng thẳng Trung Đông
OPEC+ duy trì cắt giảm sản lượng đến Q3/2026. MOPS gasoil tiếp tục mạnh.
WTO: thương mại toàn cầu dự báo +3.2% năm 2026
Sửa lên từ mức +2.7% sau khi căng thẳng thuế quan US-EU dịu lại
Cảnh báo theo dõi · Đối thủ & Khách hàng
| Loại | Đối tượng | Nội dung | Mức ưu tiên | Phản ứng đề xuất |
|---|---|---|---|---|
| Đối thủ | Cảng Lạch Huyện | Đầu tư 2 cẩu STS Liebherr Megamax cho cầu 5-6 | Cao | Đẩy nhanh đầu tư cẩu VNP, đàm phán Konecranes |
| Đối thủ | Cảng Cái Lân | Tổ chức hội nghị khách hàng lớn với 60 shippers | TB | Tổ chức VNP Customer Day Q3/2026 |
| Khách hàng | OOCL | Cân nhắc mở tuyến intra-Asia mới qua Hải Phòng | Cao | Gặp Asia Pacific MD trong 14 ngày tới |
| Khách hàng | POSCO Vietnam | Tăng công suất thép Bà Rịa, có thể giảm cargo Bắc | TB | Confirm long-term volume với POSCO Bắc |
| Chính sách | MOIT | Dự thảo nghị định cảng cạn, kho ngoại quan mới | TB | Submit ý kiến qua VLA, chuẩn bị đăng ký kho NQ |
| Cơ hội | JICA | Gói tài trợ ODA cho green port VN 2027 | Cao | Chuẩn bị hồ sơ green port, gặp JICA Hà Nội |
Nguồn dữ liệu & API tích hợp
• Frankfurter – tỷ giá ECB (miễn phí, không cần key)
• CoinGecko – commodities (miễn phí)
• VesselFinder API – vị trí tàu real-time
• TradLinx PCI API – chỉ số tắc nghẽn
• UN Comtrade – thương mại thế giới
• World Bank LPI – chỉ số logistics
• Tổng cục Thống kê (GSO)
• Cục HHVN – vinamarine.gov.vn
• Bộ Công Thương MOIT – Vinanet
• TCKTTV – cảnh báo bão biển
• SBV – tỷ giá liên ngân hàng